Kho từ › hsk4-textbook › 力气

力气 /lìqi/

HSK4 hsk4-textbook HSK
sức lực, sức (cơ bắp)
这个箱子太重了,我没力气搬。 · Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ méi lìqi bān.
→ Cái thùng này nặng quá, tôi không đủ sức khiêng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...