| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tình bạn
我们的友谊很重要。
Tình bạn của chúng ta rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
hàng xóm
我的邻居很热情。
Hàng xóm tôi rất nhiệt tình. |
— | |
| 名 |
người lạ
那位陌生人帮我捡起了钱包。
Người lạ đó đã giúp tôi nhặt lại chiếc ví. |
— | |
| 名 |
duyên, cơ duyên
能在异国遇见你,真是一种缘分。
Có thể gặp bạn ở nước ngoài, thật sự là một loại duyên. |
— | |
| 动 |
gặp gỡ, gặp nhau
我们在火车上相遇,从此成了朋友。
Chúng tôi gặp nhau trên tàu, từ đó thành bạn. |
— | |
| 动 |
hội ngộ, gặp lại
十年后我们终于重逢了。
Mười năm sau cuối cùng chúng tôi đã gặp lại. |
— | |
| 形 |
mập mờ, ambiguous
你们的关系太暧昧了。
Quan hệ giữa các bạn quá mập mờ. |
— | |
| 形/动 |
thân thiết, gần gũi
父母想跟孩子更亲近一些。
Cha mẹ muốn gần gũi với con hơn. |
— | |
| 动/名 |
yêu đương, hẹn hò; tình yêu nam nữ
他们谈了三年恋爱,下个月就要结婚了。
Họ yêu nhau ba năm rồi, tháng sau là cưới. |
— | |
| 动 |
hôn; (danh) nụ hôn, môi
妈妈轻轻地吻了一下女儿的脸。
Mẹ nhẹ nhàng hôn lên má con gái. |
— |
Đang tải...