| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
kênh (truyền hình), kênh sóng
他一回家就换到体育频道看比赛。
Vừa về đến nhà là anh ấy chuyển sang kênh thể thao xem thi đấu. |
— | |
| 名/动 |
biên tập viên; biên tập, chỉnh sửa (bài, sách, video)
她在一家杂志社当编辑。
Cô ấy làm biên tập viên ở một toà soạn tạp chí. |
— | |
| 动 |
công bố, ban hành, phát hành, đăng tải
这家公司下周将发布新款手机。
Công ty này tuần sau sẽ công bố mẫu điện thoại mới. |
— | |
| 动 |
phát hành (sách, báo, phim, tiền tệ, cổ phiếu)
这本书刚发行就卖出了十万册。
Cuốn sách này vừa phát hành đã bán được mười vạn bản. |
— | |
| 名 |
thông báo, thông cáo (văn bản chính thức); (động) ra thông cáo
学校在网站上发布了放假安排的公告。
Nhà trường đã đăng thông báo về lịch nghỉ lễ trên website. |
— | |
| 名 |
bản, phiên bản; trang (báo)
|
— | |
| 名 |
khẩu hiệu
|
— | |
| 名 |
thông báo, cáo thị, tin rao
|
— | |
| 名 |
thời sự
|
— |
Đang tải...