Kho từ › hsk6-textbook › 公告

公告 /gōnggào/

HSK5 hsk6-textbook HSK
thông báo, thông cáo (văn bản chính thức); (động) ra thông cáo
学校在网站上发布了放假安排的公告。 · Xuéxiào zài wǎngzhàn shàng fābù le fàngjià ānpái de gōnggào.
→ Nhà trường đã đăng thông báo về lịch nghỉ lễ trên website.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...