Kho từ › hsk6-textbook › 发行

发行 /fāxíng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
phát hành (sách, báo, phim, tiền tệ, cổ phiếu)
这本书刚发行就卖出了十万册。 · Zhè běn shū gāng fāxíng jiù mài chū le shí wàn cè.
→ Cuốn sách này vừa phát hành đã bán được mười vạn bản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...