| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
ví von, ẩn dụ, so sánh
中国人喜欢用莲花比喻君子。
Người Trung Quốc thích dùng hoa sen ví von bậc quân tử. |
— | |
| 名 |
ý cảnh, không gian thẩm mỹ
这首诗的意境非常美。
Ý cảnh của bài thơ này vô cùng đẹp. |
— | |
| 名 |
hàm ý, ngụ ý
这幅画的寓意很深。
Hàm ý của bức tranh này rất sâu. |
— | |
| 名 |
tản văn, văn xuôi nghệ thuật
她的散文充满了对生活细节的深刻观察与感悟。
Tản văn của cô ấy chứa đầy sự quan sát sâu sắc và cảm ngộ về những chi tiết cuộc sống. |
— | |
| 名 |
thơ ca
诗歌以最凝练的语言,传达最深沉的情感。
Thơ ca dùng ngôn ngữ cô đọng nhất để truyền tải cảm xúc sâu lắng nhất. |
— | |
| 名 |
nhân vật (trong tác phẩm)
小说中的人物性格越立体,越容易引起读者共鸣。
Tính cách nhân vật trong tiểu thuyết càng đa chiều, càng dễ tạo sự đồng cảm ở người đọc. |
— | |
| 名 |
tình tiết, cốt truyện
曲折的情节能吸引读者一口气读完整部作品。
Tình tiết éo le có thể thu hút độc giả đọc một mạch toàn bộ tác phẩm. |
— | |
| 名 |
đề tài, chủ đề (của tác phẩm văn học, nghệ thuật)
这位导演特别喜欢拍历史题材的电影。
Vị đạo diễn này đặc biệt thích làm phim đề tài lịch sử. |
— | |
| 名 |
văn học nghệ thuật, văn nghệ
学校每年都会举办一次文艺演出,学生参与得很积极。
Trường mỗi năm đều tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ, học sinh tham gia rất tích cực. |
— | |
| 名 |
bi kịch
|
— |
Đang tải...