EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b16 › 留学
留学
/liúxué/
HSK3
动
hsk3-textbook-b16
HSK
du học
我在中国留学两年了。 · Wǒ zài Zhōngguó liúxué liǎng nián le.
→ Tôi du học ở Trung Quốc 2 năm rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
好几
/hǎojǐ/
mấy, vài (nhấn nhiều)
个月
/gè yuè/
tháng (lượng từ)
结婚
/jiéhūn/
kết hôn
Có trong các bộ
📖
20. Trường học, lớp học
HSK 3 · Chính thức
📖
25. Trường học, lớp học
HSK 3 · Chính thức
📖
28. Trường học, lớp học
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 16: 我跟他都认识好几年了 (Tôi quen anh ấy mấy năm rồi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 20: 你跟那位老人在哪儿认识的? (Bạn quen với cụ ấy ở đâu?)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 17: 我要多向认真的人学习 (Tôi phải học hỏi nhiều từ những người nghiêm túc)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 10: 我打算明年去中国留学 (Tôi định năm sau đi Trung Quốc du học)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 7: 这家宾馆我四年前住过 (Khách sạn này 4 năm trước tôi đã ở)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...