Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 学费

学费 /xuéfèi/

HSK3 hsk4-textbook-b10 HSK
học phí
那所大学的学费很贵。 · Nà suǒ dàxué de xuéfèi hěn guì.
→ Học phí trường đó rất đắt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...