Kho từ › hsk5-textbook › 指导

指导 /zhǐdǎo/

HSK3 hsk5-textbook HSK
hướng dẫn, chỉ đạo, chỉ dẫn
在老师的指导下,我顺利完成了论文。 · Zài lǎoshī de zhǐdǎo xià, wǒ shùnlì wánchéng le lùnwén.
→ Dưới sự hướng dẫn của thầy, tôi đã hoàn thành luận văn suôn sẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...