Kho từ › hsk5-textbook › 资格

资格 /zīgé/

HSK3 hsk5-textbook HSK
tư cách, điều kiện (dự thi, ứng tuyển); thâm niên
只有通过考试的人才有资格参加面试。 · Zhǐyǒu tōngguò kǎoshì de rén cái yǒu zīgé cānjiā miànshì.
→ Chỉ người thi đỗ mới đủ tư cách tham gia phỏng vấn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...