Kho từ › hsk5-textbook › 系

/xì/

HSK3 hsk5-textbook HSK
khoa (trong trường đại học); hệ, hệ thống; (động từ) liên quan, gắn liền với
我妹妹是北京大学中文系的学生。 · Wǒ mèimei shì Běijīng Dàxué Zhōngwén xì de xuésheng.
→ Em gái tôi là sinh viên khoa tiếng Trung của Đại học Bắc Kinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...