| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
đá (bóng)
他踢足球踢得很好。
Anh ấy đá bóng rất giỏi. |
— | |
| 动 |
lặn, lặn nước; (nghĩa trên mạng) chỉ đọc mà không phát biểu trong nhóm
去海边度假时,我第一次尝试了潜水。
Khi đi nghỉ ở biển, lần đầu tiên tôi thử lặn biển. |
— | |
| 名 |
đội hình, dàn nhân sự (đội bóng, ê-kíp, dàn diễn viên)
这部电影的演员阵容非常强大。
Dàn diễn viên của bộ phim này cực kỳ hùng hậu. |
— | |
| 名 |
điền kinh
他从小就喜欢田径运动,尤其擅长长跑。
Cậu ấy thích môn điền kinh từ nhỏ, đặc biệt giỏi chạy đường dài. |
— | |
| 动 |
so tài, đọ sức, tranh cao thấp
两支球队将在决赛中再次较量。
Hai đội bóng sẽ lại so tài với nhau ở trận chung kết. |
— | |
| 名 |
trận bán kết
|
— | |
| 动 |
dự thi, tham gia thi đấu
|
— | |
| 名 |
chạy đường dài, chạy bền
|
— | |
| 名 |
nhà thi đấu, sân vận động
|
— | |
|
ra sân, ra sân khấu, xuất hiện
|
— | ||
| 名 |
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
|
— | |
| 名 |
đánh đơn (thể thao)
|
— | |
|
phạm quy, phạm lỗi
|
— | ||
| 名 |
giải đấu, giải liên đoàn (thể thao)
|
— | |
| 名 |
quả bóng (da, cao su)
|
— | |
| 名 |
vợt (tennis, cầu lông, bóng bàn)
|
— | |
| 名 |
ngôi sao bóng đá, cầu thủ nổi tiếng
|
— | |
| 名 |
cầu thủ
|
— | |
| 动 |
thi đấu, đua; trận đấu
|
— | |
| 名 |
sân thi đấu, trường đấu
|
— | |
| 名 |
đánh đôi (thể thao)
|
— | |
| 动 |
nhảy cầu (thể thao); nhảy xuống nước
|
— | |
| 名 |
huy chương đồng
|
— |
Đang tải...