Kho từ › hsk6-textbook › 铸造

铸造 /zhùzào/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đúc (kim loại, nấu chảy rồi đổ vào khuôn); (nghĩa bóng) hun đúc, rèn đúc
这口大钟是用青铜铸造的,已有六百多年的历史。 · Zhè kǒu dà zhōng shì yòng qīngtóng zhùzào de, yǐ yǒu liùbǎi duō nián de lìshǐ.
→ Quả chuông lớn này được đúc bằng đồng thanh, đã có hơn sáu trăm năm lịch sử.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...