Kho từ › hsk6-textbook-b31 › 制造业

制造业 /zhìzào yè/

HSK6 hsk6-textbook-b31 HSK
ngành chế tạo, công nghiệp sản xuất
中国制造业规模居全球首位。 · Zhōngguó zhìzào yè guīmó jū quánqiú shǒuwèi.
→ Quy mô ngành chế tạo của Trung Quốc đứng đầu toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...