Kho từ › hsk6-textbook › 纤维

纤维 /xiānwéi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sợi, chất xơ, xơ (vải, thực phẩm)
蔬菜和水果中含有丰富的纤维。 · Shūcài hé shuǐguǒ zhōng hányǒu fēngfù de xiānwéi.
→ Rau và trái cây chứa nhiều chất xơ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...