| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
gần
医院离这儿很近。
Bệnh viện gần đây. |
— | |
| 名 |
đối diện
学校在我家对面。
Trường ở đối diện nhà tôi. |
— | |
| 名 |
phương bắc, miền bắc
北方的冬天比南方冷得多。
Mùa đông miền bắc lạnh hơn miền nam nhiều. |
— | |
| 名 |
phương hướng, hướng; hướng đi, mục tiêu
我走错方向了,得回去重新找路。
Tôi đi sai hướng rồi, phải quay lại tìm đường. |
— | |
| 名 |
trung tâm, giữa; trọng tâm, cốt lõi
市中心的房子租金特别贵。
Tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố đắt kinh khủng. |
— | |
| 名 |
đông bắc; vùng Đông Bắc Trung Quốc
|
— | |
| 名 |
phương Đông, hướng đông
|
— | |
| 名 |
đông nam
|
— | |
| 动 |
đi tới, lại đây, qua đây
|
— | |
| 动 |
đi vào, tiến vào, bước vào
|
— | |
| 动 |
dựa vào, tựa vào; ở gần
|
— | |
| 名 |
bên trong, phía trong
|
— | |
| 名/量 |
mặt, bề mặt; phía; (lượng từ) chiếc (gương, cờ)
|
— | |
| 名 |
trước mặt, trước mắt
|
— | |
| 名 |
miền Nam, phương Nam
|
— | |
| 名/量 |
hàng, dãy; (lượng từ) hàng, dãy
|
— | |
| 名 |
bên mình, bên cạnh
|
— | |
| 名 |
tây bắc; vùng Tây Bắc Trung Quốc
|
— | |
| 名 |
tây nam
|
— | |
| 后缀 |
hậu tố tạo danh từ chỉ nơi chốn
书包在门后面。
Cặp sách ở phía sau cửa. |
— |
Đang tải...