Kho từ › hsk4-textbook › 方向

方向 /fāngxiàng/

HSK2 hsk4-textbook HSK
phương hướng, hướng; hướng đi, mục tiêu
我走错方向了,得回去重新找路。 · Wǒ zǒu cuò fāngxiàng le, děi huíqù chóngxīn zhǎo lù.
→ Tôi đi sai hướng rồi, phải quay lại tìm đường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...