Kho từ › hsk2-textbook-b10 › 对面

对面 /duìmiàn/

HSK2 hsk2-textbook-b10 HSK
đối diện
学校在我家对面。 · Xuéxiào zài wǒ jiā duìmiàn.
→ Trường ở đối diện nhà tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...