Kho từ › hsk6-textbook › 清晨

清晨 /qīngchén/

HSK5 hsk6-textbook HSK
sáng sớm, tảng sáng
清晨的公园里到处是锻炼身体的老人。 · Qīngchén de gōngyuán lǐ dàochù shì duànliàn shēntǐ de lǎorén.
→ Công viên buổi sáng sớm đâu đâu cũng là người già tập thể dục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...