Kho từ › hsk5-textbook › 礼拜天

礼拜天 /lǐbàitiān/

HSK5 hsk5-textbook HSK
chủ nhật (cách nói khẩu ngữ)
礼拜天我一般在家休息,不出门。 · Lǐbàitiān wǒ yìbān zài jiā xiūxi, bù chūmén.
→ Chủ nhật tôi thường ở nhà nghỉ ngơi, không ra ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...