Kho từ › hsk6-textbook › 三角

三角 /sānjiǎo/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
hình tam giác; (dùng như định ngữ) có ba góc, tam giác
他把纸巾折成一个小三角,放在杯子旁边。 · Tā bǎ zhǐjīn zhé chéng yí ge xiǎo sānjiǎo, fàng zài bēizi pángbiān.
→ Anh ấy gấp khăn giấy thành một hình tam giác nhỏ rồi đặt bên cạnh cốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...