Kho từ › hsk6-textbook › 轮廓

轮廓 /lúnkuò/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đường viền, hình dáng bên ngoài; nét khái quát, đại thể
天刚亮,远处山的轮廓渐渐清晰起来。 · Tiān gāng liàng, yuǎnchù shān de lúnkuò jiànjiàn qīngxī qǐlái.
→ Trời vừa hửng sáng, đường nét của dãy núi phía xa dần dần hiện rõ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...