Kho từ › hsk5-textbook › 灰

/huī/

HSK5 hsk5-textbook HSK
tro, bụi; (màu) xám
房间很久没打扫了,桌子上全是灰。 · Fángjiān hěn jiǔ méi dǎsǎo le, zhuōzi shàng quán shì huī.
→ Lâu rồi không dọn phòng, mặt bàn toàn là bụi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...