Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 螺旋

螺旋 /luóxuán/

HSK6 hsk6-textbook-b9 HSK
đường xoắn ốc, hình xoắn
鹦鹉螺的螺旋形状遵循黄金比例。 · Yīngwǔluó de luóxuán xíngzhuàng zūnxún huángjīn bǐlì.
→ Hình xoắn ốc của ốc anh vũ tuân theo tỉ lệ vàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...