Kho từ › hsk5-textbook › 紫

/zǐ/

HSK5 hsk5-textbook HSK
màu tím, tía
她今天穿了一条紫色的裙子。 · Tā jīntiān chuān le yì tiáo zǐsè de qúnzi.
→ Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy màu tím.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...