Kho từ › hsk6-textbook › 锋利

锋利 /fēnglì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sắc, bén (dao, kéo); (lời lẽ) sắc sảo, đanh thép
这把刀非常锋利,用的时候要小心。 · Zhè bǎ dāo fēicháng fēnglì, yòng de shíhou yào xiǎoxīn.
→ Con dao này rất sắc, khi dùng phải cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...