| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
làm mất (vô ý)
我把钱包弄丢了。
Tôi làm mất ví rồi. |
— | |
| 动 |
làm hỏng
他把电脑弄坏了。
Anh ấy làm hỏng máy tính rồi. |
— | |
| 动 |
đụng/va vào
我被自行车撞到了。
Tôi bị xe đạp đâm phải. |
— | |
| 动 |
ăn hết
蛋糕被孩子吃完了。
Bánh ngọt bị bọn trẻ ăn hết rồi. |
— | |
| 动 |
uống hết
水被喝完了。
Nước bị uống hết rồi. |
— | |
| 名 |
bước (trong quy trình)
这个步骤很重要。
Bước này rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
mất đi, đánh mất
失去之后才知道珍惜。
Mất rồi mới biết trân trọng. |
— | |
| 动 |
thể hiện, biểu hiện, phản ánh (bản chất, tinh thần qua sự vật cụ thể)
这部电影体现了普通人的生活。
Bộ phim này thể hiện cuộc sống của những người bình thường. |
— | |
| 动 |
khởi động, nổ máy; phát động, huy động (chiến tranh, phong trào, quần chúng)
他发动汽车,准备送孩子去上学。
Anh ấy nổ máy xe, chuẩn bị chở con đi học. |
— |
Đang tải...