Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 撞到

撞到 /zhuàngdào/

HSK3 hsk3-textbook-b12 HSK
đụng/va vào
我被自行车撞到了。 · Wǒ bèi zìxíngchē zhuàngdào le.
→ Tôi bị xe đạp đâm phải.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...