Kho từ › hsk5-textbook-b18 › 失去

失去 /shīqù/

HSK3 hsk5-textbook-b18 HSK
mất đi, đánh mất
失去之后才知道珍惜。 · Shīqù zhīhòu cái zhīdào zhēnxī.
→ Mất rồi mới biết trân trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...