Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 弄坏

弄坏 /nònghuài/

HSK3 hsk3-textbook-b12 HSK
làm hỏng
他把电脑弄坏了。 · Tā bǎ diànnǎo nònghuài le.
→ Anh ấy làm hỏng máy tính rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...