Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 弄丢

弄丢 /nòngdiū/

HSK3 hsk3-textbook-b12 HSK
làm mất (vô ý)
我把钱包弄丢了。 · Wǒ bǎ qiánbāo nòngdiū le.
→ Tôi làm mất ví rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...