Kho từ › hsk5-textbook › 体现

体现 /tǐxiàn/

HSK3 động từ hsk5-textbook HSK
thể hiện, biểu hiện, phản ánh (bản chất, tinh thần qua sự vật cụ thể)
这部电影体现了普通人的生活。 · Zhè bù diànyǐng tǐxiàn le pǔtōng rén de shēnghuó.
→ Bộ phim này thể hiện cuộc sống của những người bình thường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...