| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 介/动 |
thay, thay mặt
我替他去开会。
Tôi đi họp thay anh ấy. |
— | |
| 介 |
về, liên quan đến
关于这件事,我有不同的看法。
Về việc này, tôi có cách nhìn khác. |
— | |
| 介 |
đối với, về phía
对于这个问题,大家有什么意见?
Đối với vấn đề này, mọi người có ý kiến gì? |
— | |
| 介 |
căn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
根据天气预报,明天会下雪。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có tuyết. |
— | |
| 介/动 |
nhắm vào, nhằm vào, dành cho (nêu đối tượng mà hành động hướng tới)
这门课是针对零基础的学生开设的。
Môn học này được mở ra dành riêng cho học viên mất gốc. |
— | |
| 介 |
với tư cách là, là (giới từ); coi là, xem như; hành vi, việc làm, thành tích (danh từ)
作为一名老师,他非常关心学生。
Với tư cách là một giáo viên, thầy ấy rất quan tâm đến học sinh. |
— | |
| 介 |
từ (nơi, lúc); tự, bản thân
|
— |
Đang tải...