Kho từ › hsk3-textbook-b6 › 替

/tì/

HSK4 介/动 hsk3-textbook-b6 HSK
thay, thay mặt
我替他去开会。 · Wǒ tì tā qù kāihuì.
→ Tôi đi họp thay anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...