Kho từ › hsk4-textbook-b3 › 堵车

堵车 /dǔchē/

HSK4 hsk4-textbook-b3 HSK
tắc đường, kẹt xe
上下班的时候经常堵车。 · Shàng-xiàbān de shíhou jīngcháng dǔchē.
→ Giờ tan tầm hay tắc đường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...