Kho từ › hsk4-textbook-b7 › 街道

街道 /jiēdào/

HSK4 hsk4-textbook-b7 HSK
đường phố
这条街道我走过无数次。 · Zhè tiáo jiēdào wǒ zǒuguò wúshù cì.
→ Con phố này tôi đã đi qua vô số lần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...