Kho từ › hsk5-textbook › 长途

长途 /chángtú/

HSK4 hsk5-textbook HSK
đường dài, cự ly xa (chỉ làm định ngữ: xe khách đường dài, gọi điện đường dài)
他开了六个小时的长途汽车,累坏了。 · Tā kāi le liù ge xiǎoshí de chángtú qìchē, lèi huài le.
→ Anh ấy lái xe khách đường dài suốt sáu tiếng, mệt lử.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...