| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
xuất phát, khởi hành
我们八点出发。
Chúng ta 8h xuất phát. |
— | |
| 动 |
du lịch
我喜欢旅行。
Tôi thích du lịch. |
— | |
| 动 |
về nước
我快要回国了。
Tôi sắp về nước rồi. |
— | |
| 动 |
du lịch
今年我想去日本旅游。
Năm nay tôi muốn đi Nhật du lịch. |
— | |
| 名 |
du khách
长城每天有很多游客。
Trường Thành mỗi ngày có rất nhiều du khách. |
— | |
| 动 |
tham quan
明天我们去参观长城。
Mai chúng tôi đi tham quan Trường Thành. |
— | |
| 动 |
mang theo, đem theo, dẫn theo
出门的时候别忘了带伞。
Lúc ra khỏi nhà đừng quên mang theo ô nhé. |
— | |
| 名 |
quảng trường
每天晚上都有很多人在广场上跳舞。
Tối nào cũng có rất nhiều người nhảy múa ở quảng trường. |
— | |
|
ra nước ngoài, xuất ngoại
|
— | ||
| 名 |
kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ
|
— | |
| 名 |
khách sạn; nhà hàng lớn
|
— | |
| 名 |
hành khách, khách du lịch
|
— | |
|
thượng lộ bình an, đi đường bình an
|
— | ||
|
thuận buồm xuôi gió, lên đường may mắn
|
— |
Đang tải...