Kho từ › hsk5-textbook › 广场

广场 /guǎngchǎng/

HSK2 hsk5-textbook HSK
quảng trường
每天晚上都有很多人在广场上跳舞。 · Měi tiān wǎnshang dōu yǒu hěn duō rén zài guǎngchǎng shàng tiàowǔ.
→ Tối nào cũng có rất nhiều người nhảy múa ở quảng trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...