Kho từ › hsk2-textbook-b14 › 旅行

旅行 /lǚxíng/

HSK2 hsk2-textbook-b14 HSK
du lịch
我喜欢旅行。 · Wǒ xǐhuan lǚxíng.
→ Tôi thích du lịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...