Kho từ › hsk3-textbook-b1 › 旅游

旅游 /lǚyóu/

HSK2 hsk3-textbook-b1 HSK
du lịch
今年我想去日本旅游。 · Jīnnián wǒ xiǎng qù Rìběn lǚyóu.
→ Năm nay tôi muốn đi Nhật du lịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...