Kho từ › hsk5-textbook › 土地

土地 /tǔdì/

HSK4 hsk5-textbook HSK
đất đai, ruộng đất, lãnh thổ
这里的土地很肥沃,适合种水稻。 · Zhèlǐ de tǔdì hěn féiwò, shìhé zhòng shuǐdào.
→ Đất ở đây rất màu mỡ, thích hợp trồng lúa nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...