| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
chào hỏi
邻居见面会主动打招呼。
Hàng xóm gặp nhau sẽ chủ động chào hỏi. |
— | |
| 形 |
khách khí; khách sáo
不客气。
Không có gì. / Đừng khách sáo. |
— | |
| 动 |
chúc mừng
祝贺你找到了理想的工作!
Chúc mừng bạn đã tìm được công việc như ý! |
— | |
| 动 |
làm phiền, làm ơn (dùng mở đầu khi nhờ vả hoặc xin đường: “làm ơn cho hỏi”, “xin lỗi cho tôi qua”)
劳驾,请问去火车站怎么走?
Làm ơn cho hỏi, đến ga tàu đi đường nào ạ? |
— | |
| 形 |
vinh hạnh, vinh dự (dùng trong lời nói lịch sự)
能和您一起工作,我感到非常荣幸。
Được làm việc cùng ông, tôi cảm thấy vô cùng vinh hạnh. |
— | |
| 名 |
vận may, may mắn
|
— |
Đang tải...