| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
mưa to, mưa bão
今天有暴雨,请小心。
Hôm nay có mưa to, xin cẩn thận. |
— | |
| 名 |
thời tiết cực đoan
气候变化导致极端天气事件更加频繁。
Biến đổi khí hậu dẫn đến các sự kiện thời tiết cực đoan ngày càng thường xuyên hơn. |
— | |
| 动 |
thổi (gió); cạo, nạo
今天刮大风,你出门要多穿一点。
Hôm nay gió to lắm, ra ngoài bạn nhớ mặc thêm áo nhé. |
— | |
| 名 |
bão tố, giông bão; cơn bão (biến động lớn: 金融风暴 khủng hoảng tài chính)
这场金融风暴让很多小企业遭受了巨大损失。
Cơn bão tài chính này khiến rất nhiều doanh nghiệp nhỏ chịu thiệt hại nặng nề. |
— | |
| 形 |
khô hạn, hạn hán
今年雨水少,很多地区都出现了干旱。
Năm nay ít mưa, nhiều vùng đã xảy ra hạn hán. |
— | |
| 形 |
nóng bức, oi bức (chỉ thời tiết)
在这样炎热的天气里,多喝水才不容易中暑。
Trong thời tiết nóng bức thế này, phải uống nhiều nước mới đỡ bị say nắng. |
— | |
| 名 |
mưa bão, bão táp
|
— | |
| 名 |
nhiệt độ thấp
|
— | |
| 名 |
mây đen
|
— |
Đang tải...