| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
di tích cổ
北京有很多著名的古迹。
Bắc Kinh có rất nhiều di tích nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
Tử Cấm Thành, Cố Cung
故宫是世界上最大的宫殿。
Tử Cấm Thành là cung điện lớn nhất thế giới. |
— | |
| 形 |
cổ kính, lâu đời
中国是一个古老的国家。
Trung Quốc là một đất nước cổ kính. |
— | |
| 名 |
triều đại
唐朝是中国最强盛的朝代之一。
Nhà Đường là một trong những triều đại hùng mạnh nhất của Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
Con đường Tơ lụa
丝绸之路连接了东方和西方。
Con đường Tơ lụa nối liền phương Đông và phương Tây. |
— | |
| 名 |
tứ đại phát minh
四大发明改变了世界。
Tứ đại phát minh đã thay đổi thế giới. |
— | |
| 动 |
làm giấy, kỹ thuật chế giấy
东汉时期蔡伦改进了造纸术。
Thời Đông Hán, Thái Luân đã cải tiến thuật làm giấy. |
— | |
| 名 |
thuốc súng
火药最早用于烟花。
Thuốc súng ban đầu được dùng để làm pháo hoa. |
— | |
| 名 |
la bàn
指南针帮助人们辨别方向。
La bàn giúp con người phân biệt phương hướng. |
— | |
| 名 |
bảo tàng
国家博物馆有很多文物。
Bảo tàng Quốc gia có rất nhiều cổ vật. |
— | |
| 名 |
cổ vật, văn vật
这件文物有两千多年历史。
Cổ vật này có hơn hai ngàn năm lịch sử. |
— | |
| 动 |
kế thừa, tiếp nối
我们既要继承传统文化的精华,也要勇于扬弃其中不合时宜的部分。
Chúng ta vừa phải kế thừa tinh hoa của văn hóa truyền thống, vừa phải dũng cảm gạt bỏ những phần không còn phù hợp với thời đại. |
— | |
| 形 |
lâu đời, lâu dài (thường nói về lịch sử, truyền thống)
中国是一个历史悠久的国家。
Trung Quốc là một đất nước có lịch sử lâu đời. |
— | |
| 名 |
hoàng hậu
这部电视剧讲的是一位皇后的故事。
Bộ phim truyền hình này kể về câu chuyện của một vị hoàng hậu. |
— | |
| 形 |
nguyên thủy, sơ khai; ban đầu, gốc (chưa qua xử lý)
这些原始数据还没有经过任何处理。
Những dữ liệu gốc này vẫn chưa qua xử lý gì cả. |
— |
Đang tải...