Kho từ › hsk5-textbook-b24 › 指南针

指南针 /zhǐnánzhēn/

HSK5 hsk5-textbook-b24 HSK
la bàn
指南针帮助人们辨别方向。 · Zhǐnánzhēn bāngzhù rénmen biànbié fāngxiàng.
→ La bàn giúp con người phân biệt phương hướng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...