EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b24 › 文物
文物
/wénwù/
HSK5
名
hsk5-textbook-b24
HSK
cổ vật, văn vật
这件文物有两千多年历史。 · Zhè jiàn wénwù yǒu liǎng qiān duō nián lìshǐ.
→ Cổ vật này có hơn hai ngàn năm lịch sử.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
古老
/gǔlǎo/
cổ kính, lâu đời
朝代
/cháodài/
triều đại
丝绸之路
/Sīchóu zhī Lù/
Con đường Tơ lụa
四大发明
/sì dà fāmíng/
tứ đại phát minh
造纸
/zàozhǐ/
làm giấy, kỹ thuật chế giấy
印刷
/yìnshuā/
in ấn
火药
/huǒyào/
thuốc súng
指南针
/zhǐnánzhēn/
la bàn
Có trong các bộ
📖
58. Lịch sử, truyền thống
HSK 5 · Chính thức
📖
63. Lịch sử, truyền thống
HSK 5 · Chính thức
📖
66. Lịch sử, truyền thống
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 24: 古老的中国 (Trung Quốc cổ kính)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...