| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
Weibo (mạng xã hội Trung Quốc, tựa Twitter)
她每天在微博上分享孩子的照片。
Cô ấy hằng ngày chia sẻ ảnh con trên Weibo. |
— | |
| 名 |
Vòng bạn bè (Moments của WeChat)
妈妈在朋友圈发了女儿的生日照。
Mẹ đã đăng ảnh sinh nhật con gái lên Vòng bạn bè. |
— | |
| 动 |
chia sẻ lại, retweet
这条育儿经验被转发了一万次。
Bài kinh nghiệm nuôi con này đã được chia sẻ lại 10.000 lần. |
— | |
| 动/名 |
bình luận, comment
很多网友在评论里留言。
Nhiều cư dân mạng để lại lời nhắn trong phần bình luận. |
— | |
| 动 |
thả tim, like
这张照片获得了上千个赞。
Tấm ảnh này nhận được hàng ngàn lượt thích. |
— | |
| 名 |
lượng truy cập / 4G / sức hút mạng
网红妈妈靠孩子赚流量。
Bà mẹ KOL dựa vào con để kiếm lưu lượng. |
— | |
| 名 |
KOL, người nổi tiếng trên mạng
她的女儿成了小网红。
Con gái cô ấy trở thành tiểu KOL. |
— | |
| 名 |
blogger, chủ blog
她是一位很有名的育儿博主。
Cô ấy là một blogger nuôi con rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
fan, người hâm mộ
她有十万粉丝。
Cô ấy có 100 nghìn người theo dõi. |
— | |
| 名 |
video; gọi video
我跟妈妈视频聊了一个小时。
Tôi gọi video nói chuyện với mẹ một tiếng. |
— | |
| 名 |
người dùng, user
这个应用有一亿用户。
Ứng dụng này có 100 triệu người dùng. |
— | |
| 名 |
mã QR
扫二维码就可以付钱。
Quét mã QR là có thể trả tiền. |
— | |
| 形 |
ảo, hư cấu
虚拟世界不能代替现实生活。
Thế giới ảo không thể thay thế đời thực. |
— | |
| 名 |
phần mềm (máy tính)
这个软件可以帮你练习汉字。
Phần mềm này có thể giúp bạn luyện viết chữ Hán. |
— | |
| 动 |
đăng ký (tài khoản, nhập học, doanh nghiệp)
你先用手机号注册一个账号,然后就能听课了。
Bạn dùng số điện thoại đăng ký một tài khoản trước, sau đó là có thể vào học rồi. |
— | |
| 名 |
pin, ắc quy
手机快没电了,你带充电器或者备用电池了吗?
Điện thoại sắp hết pin rồi, cậu có mang sạc hay pin dự phòng không? |
— | |
| 名 |
micrô, míc (từ mượn)
麦克风好像坏了,后面的人听不清楚。
Cái micrô hình như hỏng rồi, người ngồi phía sau nghe không rõ. |
— | |
| 名 |
con chuột (máy tính)
我的鼠标突然不动了,可能是没电了。
Con chuột máy tính của tôi tự dưng không nhúc nhích, chắc là hết pin rồi. |
— | |
| 动 |
xem lướt, đọc lướt; lướt web, duyệt (trang mạng)
我每天早上都浏览一下新闻网站。
Sáng nào tôi cũng lướt qua các trang tin tức một chút. |
— | |
| 动 |
xóa, xóa bỏ (dữ liệu, nội dung)
我不小心把那份文件删除了。
Tôi lỡ tay xóa mất tài liệu đó rồi. |
— | |
| 名 |
bàn phím (máy tính, nhạc cụ)
这个键盘打字的手感特别好。
Bàn phím này gõ chữ cảm giác rất đã tay. |
— | |
| 名 |
phần cứng (máy tính); cơ sở vật chất
这台电脑的硬件不错,就是软件太旧了。
Phần cứng của cái máy tính này khá ổn, chỉ có phần mềm là quá cũ. |
— | |
| 动 |
tìm kiếm, lùng sục, tra cứu (trên mạng)
遇到不懂的词,我习惯在网上搜索一下。
Gặp từ không hiểu, tôi hay lên mạng tra thử. |
— | |
| 名 |
tệp đính kèm (email); phụ lục, văn bản kèm theo; phụ kiện, linh kiện phụ
详细的报价请见邮件附件。
Bảng báo giá chi tiết xin xem trong tệp đính kèm của email. |
— | |
| 名 |
blog, nhật ký mạng
|
— | |
| 动 |
tra cứu, truy vấn, hỏi thăm
|
— | |
| 名 |
bản điện tử
|
— | |
| 名 |
phím (đàn, bàn phím); nút bấm
|
— | |
| 动 |
khởi động, khởi chạy
|
— | |
|
diệt vi-rút (máy tính), khử độc
|
— | ||
| 名 |
nền tảng (mạng xã hội)
微博是一个很大的社交平台。
Weibo là một nền tảng mạng xã hội lớn. |
— | |
| 名 |
màn hình
我们每天盯着屏幕的时间太长了。
Mỗi ngày chúng ta nhìn màn hình quá lâu. |
— | |
| 名 |
dữ liệu lớn, big data
大数据分析帮助企业做出更准确的决策。
Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn. |
— | |
| 名 |
điện toán đám mây, cloud computing
云计算使数据存储更加便捷高效。
Điện toán đám mây làm cho việc lưu trữ dữ liệu thuận tiện và hiệu quả hơn. |
— | |
| 名 |
Internet vạn vật, IoT
物联网将日常物品连接到互联网,实现智能化管理。
Internet vạn vật kết nối các vật dụng hàng ngày với internet, thực hiện quản lý thông minh. |
— | |
| 名 |
blockchain, chuỗi khối
区块链技术可以保障数据的安全和透明度。
Công nghệ blockchain có thể đảm bảo an toàn và minh bạch dữ liệu. |
— | |
| 名 |
mạng 5G, thế hệ thứ 5
5G网络的普及将加速万物互联的实现。
Phổ cập mạng 5G sẽ đẩy nhanh hiện thực hóa vạn vật kết nối. |
— | |
| 名 |
thuật toán, algorithm
算法决定了推荐内容的准确性。
Thuật toán quyết định độ chính xác của nội dung được gợi ý. |
— | |
| 名 |
bạo lực mạng, quấy rối trực tuyến
网络暴力严重伤害了受害者的心理健康。
Bạo lực mạng gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của nạn nhân. |
— | |
| 名 |
an ninh dữ liệu, bảo mật dữ liệu
数据安全已成为企业和政府的首要关切。
An ninh dữ liệu đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp và chính phủ. |
— | |
| 名 |
hiểu biết số, năng lực kỹ thuật số
提高公民网络素养是应对虚假信息的根本之道。
Nâng cao hiểu biết số của công dân là con đường căn bản để ứng phó với thông tin giả. |
— | |
| 动/形 |
kết nối lẫn nhau, liên thông
在互联互通的世界中,汉语架起了不同文明之间的桥梁。
Trong thế giới kết nối lẫn nhau, tiếng Trung đã bắc cây cầu giữa các nền văn minh khác nhau. |
— | |
| 名 |
gợi ý thuật toán, algorithm recommendation
算法推荐机制在提高用户体验的同时,也在无形中加剧了信息茧房效应。
Cơ chế gợi ý thuật toán trong khi cải thiện trải nghiệm người dùng, cũng vô hình chung làm trầm trọng thêm hiệu ứng kén thông tin. |
— | |
| 名 |
định dạng, thể thức, mẫu trình bày (văn bản, tệp tin)
请按照公司规定的格式写这份报告。
Vui lòng viết báo cáo này theo đúng mẫu công ty quy định. |
— | |
| 名 |
bản sao lưu, bản dự phòng; việc sao lưu (dữ liệu)
重要文件一定要做备份,免得丢失。
Tài liệu quan trọng nhất định phải làm bản sao lưu, kẻo bị mất. |
— | |
| 名 |
máy in
|
— | |
| 名 |
đa phương tiện, multimedia
|
— | |
| 名 |
máy ghi âm
|
— | |
| 名 |
quán net, tiệm internet
|
— | |
| 名 |
trang web
|
— |
Đang tải...