Kho từ › hsk6-textbook-b34 › 网络暴力

网络暴力 /wǎngluò bàolì/

HSK6 hsk6-textbook-b34 HSK
bạo lực mạng, quấy rối trực tuyến
网络暴力严重伤害了受害者的心理健康。 · Wǎngluò bàolì yánzhòng shānghài le shòuhài zhě de xīnlǐ jiànkāng.
→ Bạo lực mạng gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của nạn nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...