Kho từ › hsk6-textbook-b14 › 物联网

物联网 /wùliánwǎng/

HSK6 hsk6-textbook-b14 HSK
Internet vạn vật, IoT
物联网将日常物品连接到互联网,实现智能化管理。 · Wùliánwǎng jiāng rìcháng wùpǐn liánjiē dào hùliánwǎng, shíxiàn zhìnénghuà guǎnlǐ.
→ Internet vạn vật kết nối các vật dụng hàng ngày với internet, thực hiện quản lý thông minh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...