EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b14 › 物联网
物联网
/wùliánwǎng/
HSK6
名
hsk6-textbook-b14
HSK
Internet vạn vật, IoT
物联网将日常物品连接到互联网,实现智能化管理。 · Wùliánwǎng jiāng rìcháng wùpǐn liánjiē dào hùliánwǎng, shíxiàn zhìnénghuà guǎnlǐ.
→ Internet vạn vật kết nối các vật dụng hàng ngày với internet, thực hiện quản lý thông minh.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
大数据
/dà shùjù/
dữ liệu lớn, big data
云计算
/yún jìsuàn/
điện toán đám mây, cloud computing
区块链
/qūkuài liàn/
blockchain, chuỗi khối
5G
/wǔ G/
mạng 5G, thế hệ thứ 5
智慧城市
/zhìhuì chéngshì/
thành phố thông minh, smart city
自动化
/zìdònghuà/
tự động hóa, automation
算法
/suànfǎ/
thuật toán, algorithm
数字化
/shùzìhuà/
số hóa, digital transformation
Có trong các bộ
📖
25. Máy tính, công nghệ
HSK 6 · Chính thức
📖
30. Máy tính, công nghệ
HSK 5 · Chính thức
📖
32. Máy tính, công nghệ
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 14: 科技改变生活 (科技改变生活)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...